Link web trực tiếp
HTTPS, mở ở ẩn danh, không cài đặt; API tắt vẫn chơi được.
VNG Prompt To Play 2026 · Summer Puzzle Jam
Rubric-first final build: 10 level trên browser, core khác biệt nhìn thấy trong 45 giây, AI hỗ trợ cả gameplay lẫn production và video gameplay không quá 3 phút.
Creativity proof: dual preview, STOP marker, critical-empty glow, rescue animation và coach hint không spoil — không chỉ là đổi skin cho Ô ăn quan.
Đây là hard gate của submission; không feature nào được ưu tiên cao hơn việc hoàn tất bốn đầu ra này.
HTTPS, mở ở ẩn danh, không cài đặt; API tắt vẫn chơi được.
Chọn mức sàn 10 để tối đa hóa balancing và polish. Không cắt xuống 6–8 level.
Show core gameplay experience, depth, near-miss, AI leverage và completion payoff.
Một người kiểm tra build, video, GDD và thông tin đội trước khi submit.
Điểm là baseline nội bộ để ưu tiên; không phải dự đoán chính thức. Mỗi tiêu chí có bằng chứng trong build và ngưỡng nghiệm thu.
| Tiêu chí | Trọng số | Shell Tide chứng minh | Ngưỡng nghiệm thu |
|---|---|---|---|
| Level Design | 35% | 10-level pacing, dễ hiểu, độ khó lên-xuống, mechanic kết hợp có mục đích. | L1 target ≥95%; L2–3 ≥90%; từ L3 route safe + mastery; L8 chỉ Current Arrow. |
| Fun & Engagement | 20% | Preview tò mò, sow/capture đã tay, combo, rescue và near-miss thúc đẩy retry/next. | First combo target <45s; near-miss retry ≥60%; restart <1s; chỉ Ripple Preview. |
| Presentation | 10% | Pitch rõ, video ≤3 phút có cấu trúc và AI production case study. | 45s đầu thấy core khác biệt; build/GDD/video dùng cùng terminology. |
| Creativity | 20% | Dual preview + STOP + rescue fantasy + Tide Coach progression, không phải reskin. | Khác biệt phải nhìn thấy trong gameplay, không chỉ nằm trong slide. |
| Polish & Completion | 15% | Đủ 10 level, visual/audio/VFX mượt, tải nhanh, không lỗi lớn. | Load target <3s; input ổn; không lỗi console nghiêm trọng; API fallback 100%. |
Khoảng cách nằm ở measured playtest, completion 10 level, AI production evidence và polish thực tế — không phải thêm mechanic.
Một booster, Cá Heo + Rùa hoạt động, Cá Voi cameo, một map và một core mượt hơn nhiều mode chưa hoàn tất.
| Tiêu chí | Baseline | Target | Khoảng cách |
|---|---|---|---|
| Level Design | 30/35 | 33/35 | Playtest thật; L1 trả quyền chọn; L8 một mechanic; two-route boards. |
| Fun | 16/20 | 18/20 | Combo/near-miss bằng build; Ripple Preview duy nhất. |
| Presentation | 7/10 | 9/10 | Video ≤3 phút, completion proof và AI case study. |
| Creativity | 18/20 | 19/20 | Khác biệt xuất hiện trong 45 giây đầu. |
| Polish | 8/15 | 13/15 | Đủ 10 level, input, VFX/audio, loading, browser QA. |
Những quyết định này có hiệu lực cao hơn việc mở rộng roadmap.
Move 1 rescue 2 sao; Move 2 tự do rất dễ trước win.
Route an toàn + route mastery; dead-move target <15%.
Heavy behavior của ốc hoãn sang chapter sau.
Shell Swap/Rescue Wave là Future Vision.
Daily/Weekly/Rival Ghost không nằm trên critical path.
Cần 10–15 phiên playtest, sample size và build SHA.
Lưu một case study thật để chứng minh AI giúp tạo, kiểm tra và tune nội dung nhanh hơn trong 24 giờ.
| Công đoạn | AI hỗ trợ | Human/system quyết định | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| Level ideation | Sinh board theo constraint. | Designer chọn emotional beat. | Prompt + candidate JSON. |
| Validation | Đề xuất edge case/test matrix. | Rule analyzer/runtime xác nhận. | Rejected-board report. |
| Balancing | Tóm tắt telemetry, đề xuất moves/objective. | Designer duyệt + playtest lại. | Before/after Level 5. |
| Coach copy/audio/QA | Sinh draft persona, cue và checklist. | Human kiểm spoiler, mix và bug priority. | Draft → final diff. |
Mỗi đoạn trả lời một dòng rubric và chứng minh final build hoàn tất.
| Thời gian | Nội dung | Rubric |
|---|---|---|
| 0:00–0:12 | Pitch + browser/final build 10 level. | Presentation + Completion. |
| 0:12–0:45 | L1: preview, STOP, sow, rescue, move tự do. | Level Design + Creativity + Polish. |
| 0:45–1:15 | L3/L7: Wave Combo + route mastery. | Fun + Depth. |
| 1:15–1:40 | L5: near-miss, Coach recap, retry. | Engagement. |
| 1:40–2:05 | Map, Tide Bond, mở Rùa. | Progression. |
| 2:05–2:35 | AI production case study + fallback. | AI leverage. |
| 2:35–3:00 | L10 gate + before/after + submission close. | Completion + payoff. |